사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hình thành" (1)

hình thành
영어 동사form, develop
내 단어장
Thói quen hình thành từ nhỏ.
Habits are formed from childhood.

swap_horiz 관련 단어 "hình thành" (1)

được hình thành
play
영어 동사consist (of)
내 단어장
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands

format_quote 표현 "hình thành" (6)

Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
Thói quen hình thành từ nhỏ.
Habits are formed from childhood.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
Exercise helps children form healthy lifestyle habits.
Rạn da hình thành khi da bị kéo giãn nhanh.
Stretch marks form when the skin is stretched rapidly.